禍鄉 huò xiāng · họa hương Hán Việt: họa hương · Pinyin: huò xiāng Tổng quan Cấu tạo: 禍 (họa) + 鄉 (hương)Pinyinhuò xiāngHán Việthọa hươngCấu tạo禍 + 鄉 · họa + hương nghĩa thành phần: họa + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指死地。Tân Hoa Tự Điển 1.指死地。