祸及

huò jíhọa cập

Hán Việt: họa cập · Pinyin: huò jí

Tổng quan

gây tai hoạ cho

Cấu tạo: 禍 (họa) + 及 (cập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gây tai họa
  • Biên soạn 禍及 uòjí v.p. endanger; imperil

Eng

  • Cihui 禍及 uòjí v.p. endanger; imperil

Đức

  • Handedict bedrohen (V, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

及其 · 及日 · 及早 · 及时 · 及期 · 及格 · 及物 · 及笄