禍始 huò shǐ · họa thủy Hán Việt: họa thủy · Pinyin: huò shǐ Tổng quan Cấu tạo: 禍 (họa) + 始 (thủy)Pinyinhuò shǐHán Việthọa thủyCấu tạo禍 + 始 · họa + thủy nghĩa thành phần: họa + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灾祸的开端。Tân Hoa Tự Điển 1.灾祸的开端。EngCihui 禍始 uòshǐ n. source of a disaster