禍母

huò mǔ họa mẫu

Hán Việt: họa mẫu · Pinyin: huò mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (mẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祸害的根源。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祸害的根源。