禍階 huò jiē · họa giai Hán Việt: họa giai · Pinyin: huò jiē Tổng quan Cấu tạo: 禍 (họa) + 階 (giai)Pinyinhuò jiēHán Việthọa giaiCấu tạo禍 + 階 · họa + giai nghĩa thành phần: họa + giai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓祸之所从来。阶,阶梯,喻凭借或途径。Tân Hoa Tự Điển 1.谓祸之所从来。阶,阶梯,喻凭借或途径。