禍隙

huò xì họa khích

Hán Việt: họa khích · Pinyin: huò xì

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (khích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指祸害所由产生的裂痕。隙,衅隙,嫌隙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指祸害所由产生的裂痕。隙,衅隙,嫌隙。