祺然

qí ránkì nhiên

Hán Việt: kì nhiên · Pinyin: qí rán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.安详貌,安泰无忧貌。

Cấu tạo: 祺 (kì) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.安详貌,安泰无忧貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而