祺祥

kì tường

Hán Việt: kì tường

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (tường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吉祥。《宋史.卷一三八.樂志十三》:「群分非一,祺祥紹登。」

Eng

  • Cihui 祺祥 íxiáng s.v. lucky; auspicious; propitious