祼圭 quán khuê Hán Việt: quán khuê Tổng quan Cấu tạo: 祼 (quán) + 圭 (khuê)Hán Việtquán khuêCấu tạo祼 + 圭 · quán + khuê nghĩa thành phần: quán + khuê