祿仕 lù shì · lộc sĩ Hán Việt: lộc sĩ · Pinyin: lù shì Tổng quan Cấu tạo: 祿 (lộc) + 仕 (sĩ)Pinyinlù shìHán Việtlộc sĩCấu tạo祿 + 仕 · lộc + sĩ nghĩa thành phần: lộc + sĩ