祿俸

lù fèng lộc bổng

Hán Việt: lộc bổng · Pinyin: lù fèng

Tổng quan

lương quan chức

Cấu tạo: 祿 (lộc) + (bổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lương quan chức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"禄奉"; 俸给。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"禄奉"。 2.俸给。

Eng

  • CC-CEDICT official pay
  • Cihui official pay