祿俸
lộc bổng
Hán Việt: lộc bổng · Pinyin: lù fèng
Tổng quan
lương quan chức
1.亦作"禄奉"。 2.俸给。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bổng lộc
- Google Alex v6 lương bổng
- Biên soạn official pay
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"禄奉"。 2.俸给。
Eng
- Cihui official pay
Hán Việt: lộc bổng · Pinyin: lù fèng
lương quan chức
1.亦作"禄奉"。 2.俸给。