祿平 lộc bình Hán Việt: lộc bình Tổng quan Lộc Bình (thuộc Lạng Sơn) Cấu tạo: 禄 (lộc) + 平 (bình)Hán Việtlộc bìnhTừ loạidanhCấu tạo禄 + 平 · lộc + bình nghĩa thành phần: lộc + bình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Lộc Bình Từ liên quan Gần nghĩa平一 · 平世 · 平乐 · 平乡 · 平亂 · 平交 · 平产 · 平人