禄荫 lộc ấm Hán Việt: lộc ấm Tổng quan Cấu tạo: 禄 (lộc) + 荫 (ấm)Hán Việtlộc ấmCấu tạo禄 + 荫 · lộc + ấm nghĩa thành phần: lộc + ấm