祿氣 lù qì · lộc khí Hán Việt: lộc khí · Pinyin: lù qì Tổng quan Cấu tạo: 祿 (lộc) + 氣 (khí)Pinyinlù qìHán Việtlộc khíCấu tạo祿 + 氣 · lộc + khí nghĩa thành phần: lộc + khí