祿祚 lù zuò · lộc tộ Hán Việt: lộc tộ · Pinyin: lù zuò Tổng quan Cấu tạo: 祿 (lộc) + 祚 (tộ)Pinyinlù zuòHán Việtlộc tộCấu tạo祿 + 祚 · lộc + tộ nghĩa thành phần: lộc + tộ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 福祿與壽命。《三國演義》第二九回:「雖各才氣秀達,然皆祿祚不終。」