祿算 lù suàn · lộc toán Hán Việt: lộc toán · Pinyin: lù suàn Tổng quan Cấu tạo: 祿 (lộc) + 算 (toán)Pinyinlù suànHán Việtlộc toánCấu tạo祿 + 算 · lộc + toán nghĩa thành phần: lộc + toán