祿米 lù mǐ · lộc mễ Hán Việt: lộc mễ · Pinyin: lù mǐ Tổng quan Cấu tạo: 祿 (lộc) + 米 (mễ)Pinyinlù mǐHán Việtlộc mễCấu tạo祿 + 米 · lộc + mễ nghĩa thành phần: lộc + mễ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 官吏的秩祿米。《三國演義》第八四回:「仍給祿米以養之。」《儒林外史》第四八回:「二先生道:『這是家兄的祿米一石。』」