祿臣 lù chén · lộc thần Hán Việt: lộc thần · Pinyin: lù chén Tổng quan Cấu tạo: 祿 (lộc) + 臣 (thần)Pinyinlù chénHán Việtlộc thầnCấu tạo祿 + 臣 · lộc + thần nghĩa thành phần: lộc + thần