祿賜 lù cì · lộc tứ Hán Việt: lộc tứ · Pinyin: lù cì Tổng quan Cấu tạo: 祿 (lộc) + 賜 (tứ)Pinyinlù cìHán Việtlộc tứCấu tạo祿 + 賜 · lộc + tứ nghĩa thành phần: lộc + tứ