祿隱 lù yǐn · lộc ẩn Hán Việt: lộc ẩn · Pinyin: lù yǐn Tổng quan Cấu tạo: 祿 (lộc) + 隱 (ẩn)Pinyinlù yǐnHán Việtlộc ẩnCấu tạo祿 + 隱 · lộc + ẩn nghĩa thành phần: lộc + ẩn