稟從 bǐng cóng · bẩm tòng Hán Việt: bẩm tòng · Pinyin: bǐng cóng Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 從 (tòng)Pinyinbǐng cóngHán Việtbẩm tòngCấu tạo稟 + 從 · bẩm + tòng nghĩa thành phần: bẩm + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹懔遵。Tân Hoa Tự Điển 1.犹懔遵。