稟仰 bǐng yǎng · bẩm ngưỡng Hán Việt: bẩm ngưỡng · Pinyin: bǐng yǎng Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 仰 (ngưỡng)Pinyinbǐng yǎngHán Việtbẩm ngưỡngCấu tạo稟 + 仰 · bẩm + ngưỡng nghĩa thành phần: bẩm + ngưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹敬仰。谓敬奉仰从。Tân Hoa Tự Điển 1.犹敬仰。谓敬奉仰从。