稟體 bǐng tǐ · bẩm thể Hán Việt: bẩm thể · Pinyin: bǐng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 體 (thể)Pinyinbǐng tǐHán Việtbẩm thểCấu tạo稟 + 體 · bẩm + thể nghĩa thành phần: bẩm + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"禀体"; 指天赋的体质。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"禀体"。 2.指天赋的体质。