稟假

bǐng jiǎ bẩm giả

Hán Việt: bẩm giả · Pinyin: bǐng jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (bẩm) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓俸给及借贷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓俸给及借贷。