稟受

bǐng shòu bẩm thụ

Hán Việt: bẩm thụ · Pinyin: bǐng shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (bẩm) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"禀受"; 犹承受。旧常指受于自然的体性或气质。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"禀受"。 2.犹承受。旧常指受于自然的体性或气质。

Eng

  • Cihui 稟受 ǐngshòu v. possess; be endowed with