稟聖

bǐng shèng bẩm thánh

Hán Việt: bẩm thánh · Pinyin: bǐng shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (bẩm) + (thánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"禀圣"; 旧谓天赋圣明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"禀圣"。 2.旧谓天赋圣明。