稟堂 bǐng táng · bẩm đường Hán Việt: bẩm đường · Pinyin: bǐng táng Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 堂 (đường)Pinyinbǐng tángHán Việtbẩm đườngCấu tạo稟 + 堂 · bẩm + đường nghĩa thành phần: bẩm + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衙门里所设的公堂。Tân Hoa Tự Điển 1.衙门里所设的公堂。