稟牆

bǐng qiáng bẩm tường

Hán Việt: bẩm tường · Pinyin: bǐng qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (bẩm) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"禀墙"; 衙门前的照墙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"禀墙"。 2.衙门前的照墙。