禀复
bẩm phục
Hán Việt: bẩm phục · Pinyin: bǐng fù
Tổng quan
báo cáo lại (với cấp trên)
1.亦作"禀复"。 2.向尊长回报。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bẩm báo lại
- Tần suất từ báo cáo lại (với cấp trên)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"禀复"。 2.向尊长回报。
Eng
- Cihui to report back (to a superior)
- Tần suất từ to report back (to a superior)