禀奏 bǐng zòu·bẩm tấu Hán Việt: bẩm tấu · Pinyin: bǐng zòu Tổng quan bẩm tấu 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.向帝王陈述﹐说明。 Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 奏 (tấu)Pinyinbǐng zòuHán Việtbẩm tấuTừ loạiđộngCấu tạo稟 + 奏 · bẩm + tấu nghĩa thành phần: bẩm + tấu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bẩm tấuVietPhrases bẩm tấuTần suất từ bẩm tấuMainlandTân Hoa Tự Điển 1.向帝王陈述﹐说明。 Từ liên quan Gần nghĩa奏乐 · 奏凯 · 奏凱 · 奏刀 · 奏功 · 奏報 · 奏帖 · 奏技