稟姿 bǐng zī · bẩm tư Hán Việt: bẩm tư · Pinyin: bǐng zī Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 姿 (tư)Pinyinbǐng zīHán Việtbẩm tưCấu tạo稟 + 姿 · bẩm + tư nghĩa thành phần: bẩm + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指天赋的资质。Tân Hoa Tự Điển 1.指天赋的资质。