稟安 bǐng ān · bẩm an Hán Việt: bẩm an · Pinyin: bǐng ān Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 安 (an)Pinyinbǐng ānHán Việtbẩm anCấu tạo稟 + 安 · bẩm + an nghĩa thành phần: bẩm + an Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"禀安"; 谓向尊长请安。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"禀安"。 2.谓向尊长请安。