稟應

bǐng yīng bẩm ứng

Hán Việt: bẩm ứng · Pinyin: bǐng yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bẩm) + (ứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹承应;遵从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹承应;遵从。