稟度 bǐng dù · bẩm độ Hán Việt: bẩm độ · Pinyin: bǐng dù Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 度 (độ)Pinyinbǐng dùHán Việtbẩm độCấu tạo稟 + 度 · bẩm + độ nghĩa thành phần: bẩm + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹受教。Tân Hoa Tự Điển 1.犹受教。