稟庾

bǐng yǔ bẩm dữu

Hán Việt: bẩm dữu · Pinyin: bǐng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bẩm) + (dữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粮仓。禀﹐有屋的仓;庾﹐露天无屋的仓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粮仓。禀﹐有屋的仓;庾﹐露天无屋的仓。