稟形

bǐng xíng bẩm hình

Hán Việt: bẩm hình · Pinyin: bǐng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (bẩm) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"禀形"; 谓天赋的形貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"禀形"。 2.谓天赋的形貌。