稟懼 bǐng jù · bẩm cụ Hán Việt: bẩm cụ · Pinyin: bǐng jù Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 懼 (cụ)Pinyinbǐng jùHán Việtbẩm cụCấu tạo稟 + 懼 · bẩm + cụ nghĩa thành phần: bẩm + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"禀惧"; 敬慎戒惧。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"禀惧"。 2.敬慎戒惧。