稟操 bǐng cāo · bẩm thao Hán Việt: bẩm thao · Pinyin: bǐng cāo Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 操 (thao)Pinyinbǐng cāoHán Việtbẩm thaoCấu tạo稟 + 操 · bẩm + thao nghĩa thành phần: bẩm + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓禀赋与操守。Tân Hoa Tự Điển 1.谓禀赋与操守。