稟料 bǐng liào · bẩm liêu Hán Việt: bẩm liêu · Pinyin: bǐng liào Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 料 (liêu)Pinyinbǐng liàoHán Việtbẩm liêuCấu tạo稟 + 料 · bẩm + liêu nghĩa thành phần: bẩm + liêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谷仓的谷物。Tân Hoa Tự Điển 1.谷仓的谷物。