稟施

bǐng shī bẩm thi

Hán Việt: bẩm thi · Pinyin: bǐng shī

Tổng quan

Cấu tạo: (bẩm) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹给予。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹给予。