稟服 bǐng fú · bẩm phục Hán Việt: bẩm phục · Pinyin: bǐng fú Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 服 (phục)Pinyinbǐng fúHán Việtbẩm phụcCấu tạo稟 + 服 · bẩm + phục nghĩa thành phần: bẩm + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹敬服。Tân Hoa Tự Điển 1.犹敬服。