稟朔

bǐng shuò bẩm sóc

Hán Việt: bẩm sóc · Pinyin: bǐng shuò

Tổng quan

Cấu tạo: (bẩm) + (sóc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"禀朔"; 奉行正朔。喻臣服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"禀朔"。 2.奉行正朔。喻臣服。