稟氣

bǐng qì bẩm khí

Hán Việt: bẩm khí · Pinyin: bǐng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (bẩm) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"禀气"; 天赋的气性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"禀气"。 2.天赋的气性。