稟靈

bǐng líng bẩm linh

Hán Việt: bẩm linh · Pinyin: bǐng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (bẩm) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秉受灵秀之气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秉受灵秀之气。