稟生

bǐng shēng bẩm sanh

Hán Việt: bẩm sanh · Pinyin: bǐng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bẩm) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹受生; 禀性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹受生。 2.禀性。