稟白
bẩm bạch
Hán Việt: bẩm bạch · Pinyin: bǐng bái
Tổng quan
bẩm báo: xin báo cáo
Nghĩa
Việt
- Cihui bẩm báo: xin báo cáo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"禀白"; 禀报。向上官或尊长报告事情。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"禀白"。 2.禀报。向上官或尊长报告事情。
Eng
- Cihui 稟白 ǐngbái v. <trad.> report to a superior