稟秀 bǐng xiù · bẩm tú Hán Việt: bẩm tú · Pinyin: bǐng xiù Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 秀 (tú)Pinyinbǐng xiùHán Việtbẩm túCấu tạo稟 + 秀 · bẩm + tú nghĩa thành phần: bẩm + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天生秀丽。Tân Hoa Tự Điển 1.天生秀丽。