稟筭 bǐng suàn · bẩm toán Hán Việt: bẩm toán · Pinyin: bǐng suàn Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 筭 (toán)Pinyinbǐng suànHán Việtbẩm toánCấu tạo稟 + 筭 · bẩm + toán nghĩa thành phần: bẩm + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"禀筭"; 犹运筹。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"禀筭"。 2.犹运筹。