稟脫 bǐng tuō · bẩm thoát Hán Việt: bẩm thoát · Pinyin: bǐng tuō Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 脫 (thoát)Pinyinbǐng tuōHán Việtbẩm thoátCấu tạo稟 + 脫 · bẩm + thoát nghĩa thành phần: bẩm + thoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 禀告官府﹐请求开脱。Tân Hoa Tự Điển 1.禀告官府﹐请求开脱。