稟見

bǐng jiàn bẩm kiến

Hán Việt: bẩm kiến · Pinyin: bǐng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bẩm) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"禀见"; 谓晋谒在上者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"禀见"。 2.谓晋谒在上者。

Eng

  • Cihui 稟見 ǐngjiàn f.e. <court.> call on (one's superior)